请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruốc
释义
ruốc
毛虾 <虾的一类, 身体长一寸左右, 体形侧扁, 壳很薄, 第二对触角上各有一根红色的长须。生活在浅海中。煮熟晒干后叫虾皮, 供食用。>
松 <用鱼、虾、瘦肉、等做成的绒状或碎末状的食品。>
随便看
đề danh
đề giá
đề huề
đề hình
đề học
đề hỏi
đề kháng
đề kết
đề lao
đề lại
đề máy
đề mở
đề mục
đề mục giảng dạy
đền
đền bù
đền bồi
đền chùa
đền công
đề nghị
đề nghị kết thông gia
đề ngày
đềnh đoàng
đền miếu
đền mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 12:09:59