请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruốc bông
释义
ruốc bông
松 <用鱼、虾、瘦肉、等做成的绒状或碎末状的食品。>
肉松。<用牛、猪等的瘦肉加工制成的绒状或碎末状的食品, 干而松散。>
随便看
tình hữu nghị
tình lang
tình luỵ
tình lý
tình mọn
đa dụng
đa giác
đa giác lõm
đa giác lồi
đa giác ngoại tiếp
đa giác nội tiếp
đa giác đều
đa giác đồng dạng
đa hình đa dạng
đa hôn
đai
đai an toàn
đai buộc hàng
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:02