请输入您要查询的越南语单词:
单词
ruộng lúa phì nhiêu
释义
ruộng lúa phì nhiêu
米粮川 <盛产粮食的平地。>
cánh đồng hoang biến thành ruộng lúa phì nhiêu.
荒滩变成米粮川。
随便看
kem gói
kem hộp
kem ly
kem máy
kem nước
kem que
kem trang điểm
kem đánh răng
ken
keng
keng keng
ken két
Kentucky
Ken-túc-ki
Ken-tớc-ki
Kenya
Ken-zớt
keo
keo bong bóng cá
keo bóng cá
keo bẩn
keo cú
keo da trâu
keo dán
keo dán gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:45