请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạng vạng
释义
chạng vạng
傍晚; 傍黑儿; 薄暮; 擦黑儿; 傍晚儿 < 指临近夜晚的时候, 多用于书面语。>
薄暗 <微暗, 天色将黑。>
lúc chiều hôm; lúc chạng vạng
薄暮时分。
书
垂暮 <天将晚的时候。>
随便看
từ đó
từ đông sang tây
từ đơn
từ đơn hình vị
từ đơn âm
từ đơn âm tiết
từ đường
từ đấy
từ đầu
từ đầu chí cuối
từ đầu đến chân
từ đầu đến cuối
từ đầu đến đuôi
từ địa phương
từ đồng nghĩa
từ đồng âm
tử
Tử Anh
tử biệt
tử bệnh
Tử bộ
tử chiến
tử chứng
tử cung
tử huyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 10:54:19