请输入您要查询的越南语单词:
单词
rào giậu
释义
rào giậu
藩篱; 藩 <篱笆。比喻门户或屏障。>
樊; 篱笆 <用竹子、芦苇、树枝等编成的遮拦的东西, 一般环绕在房屋、场地等的周围。>
hàng rào; rào giậu
樊篱
方
笆篱 <篱笆。>
书
筚 <用荆条、竹子等编成的篱笆或遮拦物。>
随便看
lên vọt
lên vồng
lên xe xuống ngựa
lên xuống
lên ào ào
lên án
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
lê thê
lê thơm
lê trắng
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 18:01:45