请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo thứ tự
释义
theo thứ tự
大排行 <叔伯兄弟姐妹依长幼排列次序。>
轮次 <按次序轮流。>
顺次 <挨着次序。>
xếp hàng theo thứ tự.
顺次排列。
tiến lên theo thứ tự.
顺序前进。
顺序; 循序 <顺着次序。>
一顺儿 <同一方向或顺序。>
依次; 以次 <按照次序。>
随便看
chè trà dầu
chè trôi nước
chè tươi
chè xanh
chè xuân
chè Ô Long
chè ép
chè Đại Phương
chè đen
chè đường
chè đậu xanh
chè đặc
chè đỏ Kỳ Môn
ché
chém
chém bặp
chém cha
chém cây sống, trồng cây chết
chém giết
chém ngang lưng
chém quách
chém to kho mặn
chém trước tâu sau
chém đinh chặt sắt
chém đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:38:18