请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo thứ tự
释义
theo thứ tự
大排行 <叔伯兄弟姐妹依长幼排列次序。>
轮次 <按次序轮流。>
顺次 <挨着次序。>
xếp hàng theo thứ tự.
顺次排列。
tiến lên theo thứ tự.
顺序前进。
顺序; 循序 <顺着次序。>
一顺儿 <同一方向或顺序。>
依次; 以次 <按照次序。>
随便看
điện não đồ
điện năng
điện phân
điện quang
điện riêng
điện sinh hoạt
điện thoại
điện thoại cầm tay
điện thoại di động
điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm
truyền cáo
truyền cảm
truyền dạy
truyền dẫn
truyền dịch
truyền giáo
truyền giống
truyền giới
truyền gọi
truyền hình
truyền hình cáp
truyền hình màu
truyền hịch
truyền khẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:05:31