请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo thứ tự
释义
theo thứ tự
大排行 <叔伯兄弟姐妹依长幼排列次序。>
轮次 <按次序轮流。>
顺次 <挨着次序。>
xếp hàng theo thứ tự.
顺次排列。
tiến lên theo thứ tự.
顺序前进。
顺序; 循序 <顺着次序。>
一顺儿 <同一方向或顺序。>
依次; 以次 <按照次序。>
随便看
trán bia
tráng
tráng chí
tráng dương
tráng in
tráng kiện
tráng lệ
tráng men
tráng niên
tráng sĩ
tráng đinh
tráng ảnh
tránh bóng
tránh hiềm nghi
tránh không khỏi
tránh không được
tránh khỏi
tránh né
tránh nạn
tránh ra
tránh thai
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
tránh xe
tránh được
tránh đầu sóng ngọn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 10:17:20