请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo thầy
释义
theo thầy
从师 <跟师傅(学习)。>
theo thầy học nghề.
从师习艺。
宗法 <师法; 效法。>
随便看
chỗ trọ
chỗ trọng yếu
chỗ trống
chỗ tận cùng
ngũ phương
ngũ quan
ngũ quả
ngũ sắc
ngũ thường
ngũ trưởng
ngũ tuần
ngũ vị
ngũ vị hương
ngũ vị tử
ngũ xa phanh thây
ngũ âm
Ngũ Đế
ngũ đạo
ngũ độc
ngơ
ngơi
ngơ ngác
ngơ ngác nhìn nhau
ngơ ngơ ngẩn ngẩn
ngơ ngẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:42:30