请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuấy
释义
khuấy
搬弄 <用手翻动。>
拨动 <翻动某物微粒或部分的相对位置。>
馇 <边拌边煮(猪、狗的饲料)。>
khuấy cám heo.
馇猪食。
搅; 搅拌; 打; 拌和 ; 搅动 <用棍子等在混合物中转动、和弄, 使均匀。>
随便看
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
xe buýt công cộng
xe bò
xe bọc thép
xe bồn
xe ca
xe cam nhông
xe cam-nhông
xe cho thuê
xe chuyên dùng
xe chuyến
xe chạy không
xe chỉ luồn kim
xe chỉ nam
xe chở linh cữu
xe chở nước
xe chở phân
xe chở tù
xe chữa cháy
xe con
xe cán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:58:25