请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuấy
释义
khuấy
搬弄 <用手翻动。>
拨动 <翻动某物微粒或部分的相对位置。>
馇 <边拌边煮(猪、狗的饲料)。>
khuấy cám heo.
馇猪食。
搅; 搅拌; 打; 拌和 ; 搅动 <用棍子等在混合物中转动、和弄, 使均匀。>
随便看
sự tổn thương
sự tự quyết
sự việc
sự việc kỳ quái
sự việc quan trọng
sự việc xen giữa
sự vận hành của thiên thể
sự vật phát sinh
sự vật quái dị
sự xà phòng hoá
sự ô nhiễm
sự ù tai
sự đau khổ
sự điều biến tần
sự đáng tin
sự đòi hỏi
sự đóng góp
sự đẻ trứng
sự đền ơn
sự định hướng
sự đối lưu
sự đời đổi thay
sự đủ tuổi
ta
ta cần ta cứ lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 2:16:25