请输入您要查询的越南语单词:
单词
khàn giọng
释义
khàn giọng
倒仓; 倒嗓 <指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。>
嘶哑 <声音沙哑。>
哑 <嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚。>
随便看
dụng cụ đo nhiệt
dụng hiền
dụng hình
dụng ngữ
dụng quyền
dụng tâm
dụng tình
dụng võ
dụ ngôn
dụng ý
dụng ý chính
dụng ý xấu
dụ quải
dụ ra để giết
dụt
dụ địch theo mình
dứa
dứa gai
dức
dức mắng
dứt
dứt bệnh
dứt bỏ
dứt chuyện
dứt khoát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:06:04