请输入您要查询的越南语单词:
单词
khàn giọng
释义
khàn giọng
倒仓; 倒嗓 <指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。>
嘶哑 <声音沙哑。>
哑 <嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚。>
随便看
vuông tròn
vuông vuông
vuông vắn
vuông vức
vuốt
vuốt nhè nhẹ
vuốt nhẹ
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
vuột
vuột khỏi
vuột nợ
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:38:49