请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn giao
释义
bàn giao
交代 <把经手的事务移交给接替的人。>
bàn giao công tác.
交代工作。
ngôi nhà lầu mới đã được bàn giao sử dụng
新楼房已经交付使用。 交付 <交给。>
移交 <原来负责经管的人离职前把所管的事物交给接手的人。>
kế toán mới vừa đến sổ sách vẫn chưa bàn giao.
新会计刚到, 账目还没有移交。
随便看
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
thẳng cánh cò bay
thẳng cẳng
thẳng cứng
thẳng duỗi
thẳng góc
thẳng một mạch
thẳng phép
thẳng ruột ngựa
thẳng suốt
thẳng tay
thẳng tay chém giết
thẳng thắn
thẳng thắn không nịnh bợ ai
thẳng thắn phát biểu
thẳng thắn thành khẩn
thẳng thắn vô tư
thẳng thớm
thẳng thừng
thẳng tiến
thẳng tiến không lùi
thẳng tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:40:11