请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn giao
释义
bàn giao
交代 <把经手的事务移交给接替的人。>
bàn giao công tác.
交代工作。
ngôi nhà lầu mới đã được bàn giao sử dụng
新楼房已经交付使用。 交付 <交给。>
移交 <原来负责经管的人离职前把所管的事物交给接手的人。>
kế toán mới vừa đến sổ sách vẫn chưa bàn giao.
新会计刚到, 账目还没有移交。
随便看
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 8:34:16