请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ cứng
释义
độ cứng
刚度 <工程上指机械、构件等在受到外力时抵抗变形的能力。>
硬度 <固体坚硬的程度, 也就是固体对磨损和外力所能引起的形变的抵抗能力的大小。>
随便看
thò người ra
thò ra
thò tay
thò đầu
thò đầu ngó nghiêng
thò đầu nhìn trộm
thò đầu ra
thò đầu ra nhìn
thó
thóc
thóc cao gạo kém
thóc gạo
thóc lép
thóc lúa
thóc mách
thóc mục vừng thối
thóc nếp
thóc thuế
thóc thách
thóc tẻ
thóc đã xay
thói
thói cuồng vinh
thói côn đồ
thói cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 3:28:51