请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ cứng
释义
độ cứng
刚度 <工程上指机械、构件等在受到外力时抵抗变形的能力。>
硬度 <固体坚硬的程度, 也就是固体对磨损和外力所能引起的形变的抵抗能力的大小。>
随便看
quạt gió
quạt giấy
quạt gấp
quạt gắn tường
quạt hình tròn
quạt hòm
quạt hương bồ
quạt kéo
quạt lá cọ
quạt lò
quạt lông
quạt lụa
quạt mo
quạt máy
quạt nan
quạt thóc
quạt treo
quạt tròn
quạt trần
quạt tường
quạt vả
quạt xếp
quạt điện
quạu
quạu quạu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:04:55