请输入您要查询的越南语单词:
单词
khác hẳn
释义
khác hẳn
迥 <差得远。>
trước và sau khi ốm khác hẳn nhau, như là hai người.
病前病后迥若两人。 迥然 <形容差得很远。>
một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.
一个沉着, 一个急躁, 他俩的性格迥然不同。 判 <显然(有区别)。>
大不相同; 完全不同。
随便看
đàn organ
đàn oóc
đàn oọc
đàn phong cầm
đàn pi-a-nô
đàn sáo
đàn sắt
đàn tam huyền
đàn thập lục
đàn thờ
đàn tranh
đàn triều tiên
đàn truỵ
đàn tràng
đàn trúc
đàn tì bà
đàn tính
đàn tế
đàn tứ
đàn từ
đàn tỳ bà
đàn vi-ô-lông
đàn vi-ô-lông-xen
đàn việt
đàn ác-cooc-đê-ông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 0:39:38