请输入您要查询的越南语单词:
单词
khác hẳn
释义
khác hẳn
迥 <差得远。>
trước và sau khi ốm khác hẳn nhau, như là hai người.
病前病后迥若两人。 迥然 <形容差得很远。>
một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.
一个沉着, 一个急躁, 他俩的性格迥然不同。 判 <显然(有区别)。>
大不相同; 完全不同。
随便看
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả như nhau
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
hiệu quả tính theo ngày
hiệu quả tức thì
hiệu quả và lợi ích
hiệu quả về sau
hiệu suất
hiệu suất cao
hiệu suất công tác
hiệu sách
hiệu số
hiệu số vị tướng
hiệu số đại số
hiệu thuốc
hiệu thuốc bắc
hiệu thính viên
hiệu triệu
hiệu trưởng
hiệu tóc
hiệu tương
hiệu tần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:12:21