请输入您要查询的越南语单词:
单词
khác hẳn
释义
khác hẳn
迥 <差得远。>
trước và sau khi ốm khác hẳn nhau, như là hai người.
病前病后迥若两人。 迥然 <形容差得很远。>
một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.
一个沉着, 一个急躁, 他俩的性格迥然不同。 判 <显然(有区别)。>
大不相同; 完全不同。
随便看
cư đình
cương
cương cường
cương giới
cương kỷ
cương lĩnh
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
cương mủ
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
cương trường
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 5:36:24