请输入您要查询的越南语单词:
单词
khác hẳn
释义
khác hẳn
迥 <差得远。>
trước và sau khi ốm khác hẳn nhau, như là hai người.
病前病后迥若两人。 迥然 <形容差得很远。>
một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.
一个沉着, 一个急躁, 他俩的性格迥然不同。 判 <显然(有区别)。>
大不相同; 完全不同。
随便看
ái lực
ái mộ
ái nam ái nữ
ái ngại
ái nương
ái nữ
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
á khẩu
á kim
á kịch
ám
ám chúa
ám chỉ
ám dụ
ám hiệu
ám hại
ám khí
ám lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 20:11:13