请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 khác hẳn
释义 khác hẳn
 迥 <差得远。>
 trước và sau khi ốm khác hẳn nhau, như là hai người.
 病前病后迥若两人。 迥然 <形容差得很远。>
 một người trầm tĩnh, một người nóng vội, tính cách hai người khác hẳn nhau.
 一个沉着, 一个急躁, 他俩的性格迥然不同。 判 <显然(有区别)。>
 大不相同; 完全不同。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 5:00:49