请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn riêng
释义
ăn riêng
分餐 <集体吃饭的时候, 把菜肴分开吃。>
vì tôi bị bệnh, ăn riêng với mọi người trong nhà.
我因为有病, 跟家里人分餐。
另起炉灶。
独吞 <独自占有。>
hắn định ăn riêng món tiền ấy.
他想独吞那笔款。
随便看
nước mưa
nước mưa nhiều
nước mạch
nước mạnh
nước mật
nước mắm
nước mắm tôm
nước mắt
nước mắt cá sấu
nước mắt lã chã
nước mắt lưng tròng
nước mắt ràn rụa
nước mắt thương tâm
nước mắt vui mừng
nước mắt và nước mũi
nước mắt vòng quanh
nước mắt đầm đìa
nước mềm
nước Mỹ
nước Nga
nước Nga Sa Hoàng
nước nguồn
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 22:18:54