请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn riêng
释义
ăn riêng
分餐 <集体吃饭的时候, 把菜肴分开吃。>
vì tôi bị bệnh, ăn riêng với mọi người trong nhà.
我因为有病, 跟家里人分餐。
另起炉灶。
独吞 <独自占有。>
hắn định ăn riêng món tiền ấy.
他想独吞那笔款。
随便看
cuộc đời phù du
cuộc đụng độ nhỏ
cuội
cuội đất
cuộn
cuộn chảy
cuộn chắn dòng cao tần
cuộn chỉ
cuộn cảm
cuộn cảm điện
cuộn cảm ứng
cuộn dây
cuộn dây bão hoà
cuộn dây bổ chính
cuộn dây cảm điện
cuộn dây cảm ứng
cuộn dây diệt tia
cuộn dây ghép
cuộn dây rẽ dòng
cuộn dây thứ cấp
cuộng
cuộn khúc
cuộn lại
cuộn nguyên
cuộn nối tắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:52:26