请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ăn riêng
释义 ăn riêng
 分餐 <集体吃饭的时候, 把菜肴分开吃。>
 vì tôi bị bệnh, ăn riêng với mọi người trong nhà.
 我因为有病, 跟家里人分餐。
 另起炉灶。
 独吞 <独自占有。>
 hắn định ăn riêng món tiền ấy.
 他想独吞那笔款。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:52:26