请输入您要查询的越南语单词:
单词
tê mê
释义
tê mê
麻醉; 昏醉; 昏迷 <因大脑功能严重紊乱而长时间失去知觉。严重的外伤、脑出血、脑膜炎等都能引起昏迷。>
如痴如醉; 飘飘然 <形容人神情恍惚, 陶醉于其中。>
随便看
thọc miệng
thọc sâu
thọ huyệt
thọ mạng
thọ mộc
thọt
thọ tang
thọ tinh
Thọ Xuân
thọ y
thọ đường
thỏ
thỏ bạc
thỏ chạy
thỏ hoang
thỏi
thỏi hàn
thỏi kim loại
thỏi vàng
thỏi đất
thỏ khôn ba lỗ
thỏm
thỏng thừa
thỏ ngọc
thỏ nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 14:10:35