请输入您要查询的越南语单词:
单词
dã man
释义
dã man
暴行 <凶恶残酷的行为。>
毒刑 <残酷的肉刑。>
tra tấn dã man
毒刑拷打。
蛮 <粗野; 凶恶; 不通情理。>
dã man.
野蛮。
兽 <比喻野蛮; 下流。>
兽性 <形容极端野蛮和残忍的性情。>
野蛮 <不文明; 没有开化。>
随便看
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
bộ máy nhà nước
bộ máy sinh dục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 20:59:58