请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm mấu chốt
释义
điểm mấu chốt
点子 <关键的地方。>
câu này đã nói đến điểm mấu chốt.
这句话说到点子上了。 关口 <关键地方; 关头。>
关塞 <关口上的要塞。>
綮 <筋骨结合的地方, 比喻最重要的关键。见〖肯綮〗。>
要塞 <在军事上有重要意义的、有巩固的防御设备的据点。>
书
肯綮 <筋骨结合的地方, 比喻最重要的关键。>
随便看
của phải gió
của quý
của quý báu
của quý hiếm có
của riêng
của rơi
của rơi không ai nhặt
của rẻ là của ôi, của đầy nồi là của chẳng ngon
của the một bọn, bài thập một môn
của thiên trả địa
của tin
của truyền đời
của trộm cướp
của trời cho
của tư
của tự nhiên mà có
của ít lòng nhiều
của ăn cắp
của ăn trộm
của ăn xin
của đáng tội
của đút
của đút lót
của để dành
của để lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:55:45