请输入您要查询的越南语单词:
单词
điểm mấu chốt
释义
điểm mấu chốt
点子 <关键的地方。>
câu này đã nói đến điểm mấu chốt.
这句话说到点子上了。 关口 <关键地方; 关头。>
关塞 <关口上的要塞。>
綮 <筋骨结合的地方, 比喻最重要的关键。见〖肯綮〗。>
要塞 <在军事上有重要意义的、有巩固的防御设备的据点。>
书
肯綮 <筋骨结合的地方, 比喻最重要的关键。>
随便看
ống nghe điện thoại
ống nghiệm
ống ngoáy
ống nhòm
ống nhôm
ống nhị cái hoa
ống nhỏ
ống nhỏ giọt
ống nhổ
ống nói
ống nói áp điện
ống nước
ống nước ngầm
ống nước thừa
ống nước tuần hoàn
ống nối dài
ống nối áp điện
ống nổ
ống nổi
ống phun
ống phóng
ống phóng lựu đạn
ống phóng rốc-két
ống píp
ống quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:53:38