请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãn dạ dày
释义
dãn dạ dày
胃扩张 <胃腔扩大的病, 由于胃的运动机能发生障碍, 食物积滞引起。症状为食欲不振, 食后感到胃部不适, 吐酸水, 嗳气。严重时嘔吐。>
随便看
xe tù
xe tăng
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 17:26:58