请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãn phế quản
释义
dãn phế quản
肺气肿 <一种出现在肺上局部的或普遍的状态, 其特征为扩张, 逐渐丧失弹性, 终致肺小泡破裂, 并伴有呼吸困难、干咳, 经常心功能不足。>
随便看
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
mất lòng dân
mất lòng tin
mất màu
mất mày mất mặt
mất mát
mất máu
mất mùa
mất mùa trái cây
mất mùa đói kém
mất mùi
mất mạng
mất mặt
mất mặt trước mọi người
mất ngủ
mất nước
mất nết
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:24:52