请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng thủ
释义
phòng thủ
防守; 防; 守; 戍守 <警戒守卫。>
phòng thủ trấn thành quân sự trọng yếu.
防守军事重镇。
phòng thủ biên giới.
防守边境。
phòng thủ biên cương.
戍守边疆。
随便看
ô dề
ô hô
ô hô thương thay
ôi
ôi chao
ôi thôi
ôi thối
ô kìa
ô kẻ lót dưới giấy để viết chữ
ô lại
ôm
ô mai
ôm bình tưới ruộng
ôm bệnh
ôm bụng cười
ôm chân
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 11:13:58