请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 phòng thủ
释义 phòng thủ
 防守; 防; 守; 戍守 <警戒守卫。>
 phòng thủ trấn thành quân sự trọng yếu.
 防守军事重镇。
 phòng thủ biên giới.
 防守边境。
 phòng thủ biên cương.
 戍守边疆。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:26:58