请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng thủ
释义
phòng thủ
防守; 防; 守; 戍守 <警戒守卫。>
phòng thủ trấn thành quân sự trọng yếu.
防守军事重镇。
phòng thủ biên giới.
防守边境。
phòng thủ biên cương.
戍守边疆。
随便看
giặc giã
giặc lùn
giặc ngoại
giặc ngoại xâm
giặc nước
giặc Oa
giặc thù
giặc tây
giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh
giặm
giặt
giặt gịa
giặt hồ
giặt khô
giẹo
giẹo đường
giẹp
giẹp lép
giẹt
giẻ
giẻ cùi
giẻ lau
giẻ lau bảng
giẻ lau nhà
giẻ rách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 1:11:48