请输入您要查询的越南语单词:
单词
dép lê
释义
dép lê
便鞋 <轻便的鞋, 一般指布鞋。>
拖鞋 ; 趿拉儿; 靸鞋 <后半截没有鞋帮的鞋。一般在室内穿。>
随便看
chuối nước
chuối rẽ quạt
chuối rừng
chuối tiêu
chuối tây
chuối tố nữ
chuối và
chuối đút miệng voi
chuốt
chuốt lưỡi
chuốt ngọt
chuốt trau
chuốt ý
chuồi
chuồn
chuồn chuồn
chuồn chuồn kim
chuồng
chuồng bò
chuồng bồ câu
chuồng chó
chuồng chồ
chuồng cọp
chuồng cỏ
chuồng gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 19:31:28