请输入您要查询的越南语单词:
单词
tể tướng
释义
tể tướng
揆 <指宰相, 后来指相当于宰相的官。>
tể tướng.
首揆。
宰相; 相 <中国古代辅助君主掌管国事的最高官员的通称。>
随便看
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:22:43