请输入您要查询的越南语单词:
单词
tề
释义
tề
乡政会议 <越南八月革命前的。>
伪地方政权 <越南抗战时期。>
xem
kìa
俗
越奸 <原指越族的败类, 后泛指投靠侵略者、出卖国家民族利益的越族的败类。>
随便看
ánh trăng mờ
ánh tà dương
ánh tịch dương
án huyệt
ánh vàng
ánh vàng rực rỡ
ánh xạ
ánh ánh
ánh đèn
ánh địa quang
án kiện
án kiện cũ
án lệ
án mạch
án mạng
án ngoài
án ngữ
án ngự
án oan
án phí
án quỹ
án sát
án thư
án treo
án tù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 7:23:05