请输入您要查询的越南语单词:
单词
rèn luyện
释义
rèn luyện
出操 <出去操练。>
打熬; 磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
砥砺; 锤炼; 锻打; 锻打; 锻炼; 历练; 摔打 <通过体育运动使身体强壮, 培养勇敢、机警和维护集体利益等品德。>
rèn luyện ý chí cách mạng
砥砺革命意志。
rèn luyện thân thể bảo vệ tổ quốc.
锻炼身体, 保卫祖国。
磨练 <(在艰难困苦的环境中)锻炼。>
随便看
trường cao đẳng sư phạm
trường cao đẳng tiểu học
trường cao đẳng trung học
trường chinh
trường chuyên khoa
trường cán bộ
trường công
trường công lập
trường cú
trường cũ
trường cải tạo
trường cửu
trường dân lập
trường dạ
trường dạy nghề
Trường Giang
Trường Giang Tam Hiệp
trường giáo dưỡng
trường hận
trường học
trường học cũ
trường học miễn phí
trường hợp
trường hợp bất khả kháng
trường hợp cá biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 11:25:41