请输入您要查询的越南语单词:
单词
rèn luyện
释义
rèn luyện
出操 <出去操练。>
打熬; 磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
砥砺; 锤炼; 锻打; 锻打; 锻炼; 历练; 摔打 <通过体育运动使身体强壮, 培养勇敢、机警和维护集体利益等品德。>
rèn luyện ý chí cách mạng
砥砺革命意志。
rèn luyện thân thể bảo vệ tổ quốc.
锻炼身体, 保卫祖国。
磨练 <(在艰难困苦的环境中)锻炼。>
随便看
phối hợp diễn
phối hợp dược liệu
phối hợp màu sắc
phối hợp nhịp nhàng
phối hợp phòng ngự
phối hợp sử dụng
phối hợp tác chiến
phối hợp ăn ý
phối liệu
phối màu
phối ngẫu
quá lứa
quá lứa lỡ thì
quá muộn
quá mót
quá mức
quá mức độ
quán
quán bán rượu
quán bình sách
quán chè
quán chỉ
quán cà phê
quán cơm
kẻo không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:20:52