请输入您要查询的越南语单词:
单词
trường hợp bất khả kháng
释义
trường hợp bất khả kháng
不可抗力 <法律上指在当时的条件下人力所不能抵抗的破坏力, 如洪水、地震等。因不可抗力而发生的损害, 不追究法律责任。>
随便看
tong tả
to như thế
to nhỏ lấy tất
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
to tát
to tướng
to và nhiều
to xác
toà
toà báo
toà Bạch Ốc
toà bố
toà giám mục
toà giảng
toà giảng kinh
toài
toàn
toàn bích
toàn bị
toàn bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:09:48