请输入您要查询的越南语单词:
单词
phu phen
释义
phu phen
夫 <从事某种体力劳动的人。>
夫役 <旧时指服劳役、做苦工的人。>
徭役 <古时统治阶级强制人民承担的无偿劳动。>
随便看
cực nhỏ
cực nhục
cực nóng
cực phẩm
cực quan
cực quang
cực quyền
cực sớm
cực sợ
cực thân
cực thịnh
cực tiểu
cực to
cực trị
cực tả
cực tả phái
cực tốt
cực từ
cực âm
cực âm và cực dương
cực ít
cực điểm
cực đoan
cực đông
cực đại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:16:13