请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẩm vấn
释义
thẩm vấn
查询 <查问。>
对簿 <受审问。>
công đường thẩm vấn
对簿公堂。
审讯; 审; 审问; 讯问; 问 <公安机关、检察机关或法院向民事案件中的当事人或刑事案件中的自诉人、被告人查问有关案件的事实。>
书
鞫 <审问。>
thẩm vấn.
鞫问。
预审 <侦查阶段对刑事案件被告人进行的讯问。>
问案 <审问案件。>
随便看
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
tình nghi
tình nghĩa thắm thiết
tình nghĩa vợ chồng
tình nguyện làm
tình người
tình nhân
tình như thủ túc
tình phụ
tình quê
tình riêng
tình si
tình sâu
tình sâu mãi mãi
tình sâu nghĩa nặng
tình sử
tình thoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 2:01:45