请输入您要查询的越南语单词:
单词
thậm thà thậm thụt
释义
thậm thà thậm thụt
贼头贼脑 <形容举动鬼鬼祟祟。>
鬼祟 <偷偷摸摸; 不光明正大。>
鬼头鬼脑 <形容行为鬼祟。>
随便看
ly chức
ly cung
ly cách
ly có nắp
ly dị
Ly Giang
ly giác
ly gián
ly hôn
ly hương
ly hợp
ly khai
ly kỳ
ly loạn
ly nhiệm
ly phản
ly rượu bằng sừng
ly sầu
ly trần
ly tách
ly tán
ly tâm
ly tứ
ly từ
ly tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:58:41