请输入您要查询的越南语单词:
单词
phàn nàn
释义
phàn nàn
抱怨 <心中不满, 埋怨(别人)。责怪的程度比"埋怨"重, 很少用于自己对自己. >
怪话 <怪诞的话, 也指无原则的牢骚或议论。>
随便看
mở đường
mở đầu
mở đầu công việc
mở đầu tốt đẹp
mỡ
mỡ bò
mỡ chày
mỡ heo
mỡ loãng
mỡ lá
mỡ lợn
mỡ phốt-pho
mỡ sa
mỡ trắng
mỡ vàng
mỡ đặc
mỡ động vật
mợ
mợ chủ
mụ
mục
mục ca
mục hạ vô nhân
mụ chủ kỹ viện
mục kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:17:59