请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu nói bỏ lửng
释义
câu nói bỏ lửng
歇后语 <由两个部分组成的一句话, 前一部像谜面, 后一部分像谜底, 通常只说前一部分, 而本意在后一部分。>
随便看
hoả xa
hoả điểm
hoả đầu
hoả đầu quân
hoắc
hoắc hương
hoắc loạn
hoắm
hoắt
Hoằng Hoá
Hoằng Trị
hoằng viễn
hoằng vĩ
hoẵng
hoặc
hoặc giả
hoặc là
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 8:22:18