请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu nghi vấn
释义
câu nghi vấn
疑问句 <提出问题的句子, 如'谁来了?''你愿意不愿意?''你是去呢还是不去?''我们坐火车去吗?'在书面上, 疑问句后边用问号。>
随便看
nhởn
nhởn nhơ
nhỡ cơ
nhỡ dịp
nhỡ hẹn
nhỡ mồm
nhỡn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ nhỡ
nhỡ tay
nhỡ thời
nhỡ việc
nhỡ xe
nhợ
nhợn
nhợt
nhợt nhạt
nhợt nhạt như sáp
nhục
nhục dục
nhục hình
nhục lớn
nhục mất nước
nhục nhã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 18:55:57