请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháo bắn thẳng
释义
pháo bắn thẳng
平射炮 <具有强大威力的一类火炮, 初速大, 弹道低伸, 射程远, 如加农炮, 反坦克炮等。>
随便看
bá quan
bá quan văn võ
bá quyền
bát
bát bảo
bát canh
bát chiết yêu
bát chậu
bát con gà
bát cú
bát cơm
bát cổ
bát diện
bát giác
bát giã thuốc
bát gạo thổi nốt
bá thí
bát hương
Bát Lộ quân
bát lớn
bát mẫu
bát nghiền thuốc
bát ngát
bát ngôn
bát nháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 9:56:38