请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn quay
释义
bàn quay
转盘 <便于机车或其他在车轨道上行驶的车辆掉转方向的圆盘形设备, 车辆开到圆盘上, 用机器或人力转动圆盘, 使车辆对着要去的方向。>
转台 <餐桌上安放的较小的圆台, 可以转动, 用来放菜盘等, 使就餐方便。>
铁、工
转车盘。
随便看
vận đen
vận đen qua, cơn may đến
vận đơn
vận đỏ
vận động
vận động bầu cử
vận động chiến
vận động học
vận động toàn năng
vận động trường
vận động tịnh tiến
vận động viên
vận động xoáy
vận động điền kinh
vập
vật
vật biểu tượng
vật bán dẫn điện
vật báu
vật báu vô giá
vật bảo đảm
vật bẩn
vật bằng giá
vật bị mất
vật bỏ đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:40:35