请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn quay
释义
bàn quay
转盘 <便于机车或其他在车轨道上行驶的车辆掉转方向的圆盘形设备, 车辆开到圆盘上, 用机器或人力转动圆盘, 使车辆对着要去的方向。>
转台 <餐桌上安放的较小的圆台, 可以转动, 用来放菜盘等, 使就餐方便。>
铁、工
转车盘。
随便看
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
hoàn cảnh bi thảm
hoàn cảnh gia đình
hoàn cảnh khác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:51:41