请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn tán
释义
bàn tán
谈论 <用谈话的方式表示对人或事物的看法。>
议论; 扯谈; 闲扯 <对人或事物的好坏、是非等表示意见。>
随便看
không cam lòng
không cam tâm
không can gì
không can hệ
không can ra được
không can thiệp
không can thiệp vào
không cao
không cao không thấp
không chiến
không cho
không cho là đúng
không cho phép
không chuyên
không chuyên môn
không chuyên tâm
không chu đáo
không chán
không chân mà biến
không chân mà chạy
không chân thật
không chê vào đâu được
không chê được
không chính hiệu
không chính thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 19:39:31