请输入您要查询的越南语单词:
单词
đường luyện
释义
đường luyện
葡萄糖; 葡糖 。< 有机化合物, 分子式C6H12O6, 单糖类, 无色结晶, 有甜味, 广泛存在于生物体中, 特别是葡萄中含量多, 通常用淀粉制成。葡萄糖营养价值很高, 是人和动物的能量的主要来源, 医药上用做滋 补剂, 也用来制造糖果、点心等。>
随便看
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
xây dựng thêm
xây dựng triều đại
xây dựng tổ quốc
xây hình vòm
xây-lan
xây lại
xây lắp
xây móng
xây nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/4 7:42:25