请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảng không đóng băng
释义
cảng không đóng băng
不冻港 <较冷地区常年不结冰的海港, 如旅顺、大连。>
Tần Hoàng Đảo có tên là cảng không đóng băng của phương Bắc
秦皇岛有北方不冻港之称。
随便看
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
mụ mối
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 3:11:47