请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cảnh già
释义 cảnh già
 老景; 老境 <老年时的境况。>
 cảnh già thê lương.
 老景凄凉。
 cảnh già của ông ta cũng thanh thản.
 他的老境倒也平顺。 晚景 <晚年的 景况。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 23:20:20