请输入您要查询的越南语单词:
单词
cả tin
释义
cả tin
耳朵软 <容易听信奉承或挑拔的话。>
耳软心活 <自己没有主见, 轻信别人的话。>
耳食 <听别人这样说就信以为真。>
轻信 <轻易相信。>
随便看
tô-lu-en
tô lên
tô lại
tô lịch
tôm
tôm bể
tôm con
tôm càng xanh
tôm hùm
tôm khô
tôm kẹt
tôm nhỏ
tôm nõn
tôm rim
tôm rồng
tôm tép
tô muối
tô màu
tô môi
tôn chi
tôn chuộng
tôn chí
tôn chỉ
tôn chủ
Tôn-ga
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 10:07:33