请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấn
释义
cấn
硌 <触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤。>
cấn răng
硌牙。
cấn chân
硌脚。
渣滓 <物品提出精华后剩下的东西。>
扣除 <从总额中减去。>
切短。
随便看
bàn làm việc
bàn là điện
bàn lò
bàn lại
bàn mài
bàn máy
bàn máy cưa
bàn máy may
bàn mảnh
bàn mổ
bàn nhỏ
bàn nhỏ uống trà
bàn nàn
bàn nêm
bàn nạo
bàn nện đất
bàn phân dây
bàn phím
bàn phôi
bàn qua
bàn quay
bàn ren
bàn rèn
bàn rèn máy
bàn soạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 22:43:04