请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân pháp bất vị thân
释义
quân pháp bất vị thân
大义灭亲 <为了维护正义, 对违反国家人民利益的亲人不徇私情, 使受国法制裁。>
随便看
họ Biện
họ Biệt
họ Bàn
họ Bàng
họ Bành
họ Bào
họ Bá
họ Bách
họ Bái
họ Báo
họ Bát
họ Bì
họ Bình
họ Bí
họ Bính
họ Bùi
họ Bưu
họ Bạc
họ Bạo
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
họ Bố
họ Bốc
họ Bối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 20:57:00