请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân phiệt Bắc dương
释义
quân phiệt Bắc dương
北洋军阀 <民国初年(1912-1927)代表北方封建势力的军阀集团, 是清末北洋派势力的延续。最初的首领是袁世凯, 袁死后分成几个派系, 在帝国主义的支持下先后控制了当时的北京政府, 镇压革命力量, 出卖 国家主权, 连年进行内战。>
随便看
chửi vu vơ
chửi vuốt mặt
chửi đổng
chửi độc
chửi ầm lên
chửng
chữ
chữa
chữa bệnh
chữa bệnh bằng cách phong bế
chữa bệnh bằng giấc ngủ
chữa bệnh bằng phương pháp vật lý
chữa bệnh bằng điện
chữa bệnh cứu người
chữa bệnh lưu động
chữa bệnh từ thiện
chữa bệnh và chăm sóc
chữa cháy
chữa chạy
chữa gấp
chữa lại
chữa mình
chữa phát âm
chữa thuốc
chữa thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 1:40:14