请输入您要查询的越南语单词:
单词
thốt ra
释义
thốt ra
冲口 <指说话不加虑, 直率说出。>
出声 <发出声响。>
吭 <出声; 说话。>
随便看
hãm vận
hãn chỉ
hãn cách
hãng
hãng buôn
hãng máy bay
hãng nước ngoài
hãng phim
hãng thông tấn
hãng tin
hãng tầu
hãng ô-tô
hãnh cầu
hãnh diện
hãnh tiến
hãn hữu
hãn mã
hãn ngạch
hãn ngữ
hãn trở
hãn vệ
hão
hão huyền
hãy
hãy còn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 13:16:06