请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời buổi
释义
thời buổi
世界 <指社会的形势、风气。>
bây giờ là thời buổi gì mà còn cho phép anh bất chấp đạo lí.
现在是什么世界, 还允许你不讲理?
随便看
lã lướt
lãm
lãn
lãn công
lãng
lãng du
lãng dụng
lãng mạn
lãng phí
lãng quên
Lãng Trung
lãng tử
lãnh
lãnh chúa
lãnh chủ
lãnh cung
lãnh giáo
lãnh hải
lãnh hội
lãnh khí
lãnh khốc
lãnh mạng
lãnh nguyên
lãnh phong
lãnh sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 2:06:49