请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời buổi
释义
thời buổi
世界 <指社会的形势、风气。>
bây giờ là thời buổi gì mà còn cho phép anh bất chấp đạo lí.
现在是什么世界, 还允许你不讲理?
随便看
nhang
nhang khoanh
nhang khói
nhang lửa
nhang vòng
nhang đèn
nhanh
nhanh chân
nhanh chân lẹ tay
nhanh chân đi trước
nhanh chân đến trước
nhanh chóng
nhanh chậm
nhanh cấp kỳ
nhanh dần
nhanh gọn
nhanh lên
nhanh miệng
nhanh mồm
nhanh mồm nhanh miệng
nhanh như bay
nhanh như chớp
nhanh như cắt
nhanh như gió
nhanh như hổ đói vồ mồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 5:20:52