请输入您要查询的越南语单词:
单词
hướng tây
释义
hướng tây
西; 西边; 西边儿 <四个主要方向之一, 太阳落下去的一边。>
đi về hướng tây
往西 去
mặt trời lặn ở hướng tây; tà tà bóng ngã về tây
夕阳西 下
随便看
có học thức
có hứng thú
cói
có khi
có khí phách
có khí thế
có không
có khả năng
có khắc
có khối người
có kinh
có kinh nghiệm
có kết quả
có kỷ cương
có kỹ thuật
có liên quan
có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho
có lãi
có lòng
có lòng nhớ tới
có lúc
có lý
có lý có lẽ
có lắm người
có lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 4:09:52