请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưởng
释义
hưởng
秉赋 <秉受。>
承受 <继承(财产、权利等)。>
负 <享有。>
沾 <因发生关系而得到(好处)。>
lợi ích cùng hưởng
利益均沾。
享用 <使用某种东西而得到物质上或精神上的满足。>
享酬; 享受 <物质上或精神上得到满足。>
hưởng quyền lợi.
享受权利。
飨 <用酒食款待人, 泛指请人享受。>
音响。
随便看
đất thịt
đất thịt mịn
đất thịt nhẹ mịn
đất thổ cư
đất trung tính
đất trũng
đất trắng
đất trống
đất trồng
đất trồng ba vụ
đất trồng màu
đất trồng rau
đất trồng trọt
đất trời cách biệt
đất tơi xốp
đất tổ
đất uỷ trị
đất vôi
đất vụ thu
đất vụ xuân
đất xác
đất xây cất
đất xây dựng
đất xây nhà
đất xốp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 1:39:11