请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưởng
释义
hưởng
秉赋 <秉受。>
承受 <继承(财产、权利等)。>
负 <享有。>
沾 <因发生关系而得到(好处)。>
lợi ích cùng hưởng
利益均沾。
享用 <使用某种东西而得到物质上或精神上的满足。>
享酬; 享受 <物质上或精神上得到满足。>
hưởng quyền lợi.
享受权利。
飨 <用酒食款待人, 泛指请人享受。>
音响。
随便看
nơi chỉ dẫn
nơi chốn
nơi cô liêu
nơi công cộng
nơi cũ
nơi cư trú
nơi cập bến
nơi cực kỳ nguy hiểm
nơi dán
nơi ghi tên người nhận
nơi giao dịch
nơi giã gạo
nơi gió lùa
nơi giải trí
nơi giảng đạo
nơi gần cổng thành
nơi gửi hàng tạm
nơi hiểm yếu
nơi hun đúc
nơi hẻo lánh
nơi hẻo lánh nhỏ bé
nơi hội tụ của nghệ thuật
nơi khác
nơi khỉ ho cò gáy
nơi kém văn hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 20:08:47