请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào mòn
释义
bào mòn
剥蚀 < 物质表面因风化而损坏。>
do bị mưa gió bào mòn, khó mà nhìn ra mấy chữ khắc trên đá.
因受风雨的剥蚀, 石刻的文字已经不易辨认。 冲刷 <水流冲击, 使土石流失或剥蚀。>
trên miếng nham thạch có dấu vết bị nước lũ bào mòn.
岩石上有被洪水冲刷过的痕迹。
随便看
đường quang chẳng đi, lại quàng đường rậm
đường quanh co
đường quan đông
đường quay
đường quét
đường quốc lộ
đường quốc tế
đường ra nghĩa địa
đường ranh giới
đường ray
đường ray riêng
đường ray song song
đường ray xe lửa
đường ruộng
đường rãnh
đường rò
đường rút
đường rút lui
đường rút quân
đường rạn
đường rầy
đường rẽ
đường rẽ ngôi
đường rộng rãi
đường sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:05:34