请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào mòn
释义
bào mòn
剥蚀 < 物质表面因风化而损坏。>
do bị mưa gió bào mòn, khó mà nhìn ra mấy chữ khắc trên đá.
因受风雨的剥蚀, 石刻的文字已经不易辨认。 冲刷 <水流冲击, 使土石流失或剥蚀。>
trên miếng nham thạch có dấu vết bị nước lũ bào mòn.
岩石上有被洪水冲刷过的痕迹。
随便看
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
hết họp
hế thống biện pháp
hết hồn
hết hồn hết vía
hết hứng đi chơi
hết khoá
hết khóc
hết lòng
hết lòng hết dạ
hết lòng hết sức
hết lòng quan tâm giúp đỡ
hết lòng tin theo
hết lòng vì việc chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 0:30:57