请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết hồn
释义
hết hồn
吃惊 <受惊。>
担惊 <受惊吓。>
惊魂 <惊慌失措的神态。>
心惊肉跳 <形容担心祸患临头, 非常害怕不安。>
失魂落魄; 魂飞魄散 <形容心神不定非常惊慌的样子。>
随便看
cực tả phái
cực tốt
cực từ
cực âm
cực âm và cực dương
cực ít
cực điểm
cực đoan
cực đông
cực đại
cực địa từ
cực độ
cự hôn
cự ly
cự ly bơi
cự ly bắn
cự ly giữa hai hàng
cự ly ngắn
cự lại
cự nho
cự nự
cự phách
cự phí
cự phú
Cự Thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:10:38