请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời cuộc
释义
thời cuộc
大气候 <比喻出现在较大的范围内的某种政治、经济形势或思潮。>
时局 <当前的政治局势。>
随便看
dan díu
dang
dang dở
da ngoài
dang ra
dang rộng
Dangyang
da ngà
da người
da ngựa
da ngựa bọc thây
danh
danh bút
danh bất hư truyền
danh ca
danh chính ngôn thuận
danh công
danh cương lợi toả
danh cầm
danh diện
danh dự
danh dự của một nước
danh gia
danh giá
danh giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 11:54:47