请输入您要查询的越南语单词:
单词
Maltimore
释义
Maltimore
巴尔的摩 <马里兰州北部一城市, 位于华盛顿特区东北面的切萨皮克湾的一个分支处。自18世纪以来一直是繁忙的港口。>
随便看
thể mầm
thể mệnh lệnh
thể nghi vấn
thể nghiệm
thể nghiệm và quan sát
thể nhiệt
thể nào
thể nước
thể phách
thể pháp
thể phú
thể phủ định
thể plax-ma
thể rắn
thể siêu dẫn
thể sắp đặt
thể sữa
thể thao
thể thao dẻo dai
thể thao leo núi
thể thao quân sự
thể thao trên băng
thể thao trên đệm
thể theo
thể thuỷ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:44:46