请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà sui
释义
bà sui
亲家母 <儿子的丈母或女儿的婆婆。>
随便看
hoa khô
hoa khôi
hoa kim châm
hoa kim ngân
hoa kiều
hoa kiểm
hoa kiệu
hoa kỳ
hoa lan
hoa lan Phúc Kiến
hoa lan tử la
hoa lau
hoa lau trắng
hoa lay-dơn
hoa la đơn
hoa li-ly
hoa liễu
hoa loa kèn
hoa loa kèn trắng
hoa lài
hoa lài cắm bãi cứt trâu
hoa lài tím
Hoa Lâm
hoa lăng tiêu
hoa lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:59:29