请输入您要查询的越南语单词:
单词
tâm lý
释义
tâm lý
心理 <人的头脑反映客观现实的过程, 如感觉、知觉、思维、情绪等。>
công việc thuận lợi thì vui mừng, đây là tâm lý chung của mọi người.
工作顺利就高兴, 这是一般人的心理。 心理 <泛指人的思想、感情等内心活动。>
随便看
đúng ngọ
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
đúng sai
đúng sự thật
đúng thời
đúng thời cơ
đúng thời gian đã định
đúng thời hạn
đúng thời vụ
đúng trọng tâm
đúng tuổi
đúng vào đầu
đúng vậy
đúng với ý nguyện
đúng ý
đúng điệu
đúng đắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 4:30:24